keratosis blennorrhagica

keratosis blennorrhagica

A patient's palms show the scaly rash of keratosis blennorrhagica.

Định nghĩa

Danh từ:
Keratosis blennorrhagica một bệnh da đặc trưng bởi phát ban vảy trên lòng bàn tay lòng bàn chân; thường liên quan đến hội chứng Reiter.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân biểu hiện keratosis blennorrhagica, một phát ban vảy trên lòng bàn tay lòng bàn chân của anh ấy.)
  • (Keratosis blennorrhagica một biểu hiện da liễu phổ biến của hội chứng Reiter.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "associated with Reiter's syndrome": Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh y khoa để mô tả một triệu chứng cụ thể của hội chứng Reiter, một bệnh viêm khớp phản ứng.
    • Doctors often diagnose keratosis blennorrhagica when examining patients with suspected Reiter's syndrome. (Các bác sĩ thường chẩn đoán keratosis blennorrhagica khi khám bệnh nhân nghi ngờ mắc hội chứng Reiter.)
Biến thể từ gần giống
  • Keratoderma blennorrhagicum (danh từ): Một biến thể tương tự, thường được dùng thay thế cho keratosis blennorrhagica trong một số tài liệu y khoa.
    • The term keratoderma blennorrhagicum is sometimes used interchangeably with keratosis blennorrhagica. (Thuật ngữ keratoderma blennorrhagicum đôi khi được dùng thay thế cho keratosis blennorrhagica.)
Từ đồng nghĩa
  • Keratoderma blennorrhagicum: Một tên gọi khác của cùng một bệnh.
  • Reiter's syndrome rash: Phát ban liên quan đến hội chứng Reiter (mô tả không chính xác về mặt chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Keratosis blennorrhagica một thuật ngữ y khoa cố định, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Thuật ngữ này không phải thành ngữ, chỉ dùng trong y học.